ỐNG INOX

**Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn: ASTM A240, ASTM A269, ASTM A312, ASTM A358, ASTM A778; 304, 304/L, 304H, 310/S, 310H, 316, 316L, 321, 321H
  • Sử dụng: Ngành công nghiệp hóa chất (Chemical industry), Ngành than (Coal), Ngành khai thác dầu khí (Oilfield equipment), Ngành vật liệu xây dựng chống nhiệt (Building materials heat resistant parts)
  • Chiều dài: 6m ~ 12m
  • Đường kính: 11/8 ~ 36″
  • Độ dày: SCH 5, SCH 10S, SCH 40S, SCH 80S
  • Xử lý bề mặt: Ủ/tôi (Annealed), Ngâm tẩy gỉ (Pickling), Đánh bóng (Polished)
Liên hệ hỗ trợ